Vì sao giá ở tiệm vàng khác giá thế giới
Giá niêm yết ở tiệm vàng và giá vàng trên thị trường thế giới là hai câu chuyện khác nhau. Trang này là công cụ tính tự động, quy đổi giá kim loại theo giá thế giới để bạn có một mốc tham chiếu trung tính. Con số hiển thị trên trang là giá trị kim loại, không phải báo giá của cửa hàng, và cũng không phải lời mời mua bán.
Vì sao chênh lệch xuất hiện
Khi bạn bước vào tiệm, giá bạn thấy đã cộng dồn nhiều lớp. Hiểu từng lớp giúp bạn so sánh tỉnh táo hơn thay vì chỉ nhìn con số cuối cùng.
- Công chế tác: tiền công làm ra món trang sức, đánh bóng, gắn đá, hao hụt kim loại trong quá trình chế tác. Món càng nhiều chi tiết, công càng cao.
- Biên lợi nhuận của cửa hàng: chi phí mặt bằng, nhân viên, bảo quản, vốn tồn kho. Phần này khác nhau giữa các tiệm và giữa các dòng sản phẩm.
- Chênh lệch mua lại: tiệm thường mua vào thấp hơn bán ra để bù rủi ro giá biến động và chi phí tinh luyện. Khoảng chênh này là lý do mua rồi bán ngay thường lỗ.
- Khác biệt tuổi vàng: vàng ta, vàng theo tuổi phổ biến trong trang sức, và vàng nguyên chất không cùng một mức giá trên mỗi chỉ. Hàm lượng càng xa mức nguyên chất, giá quy đổi càng lệch.
- Phụ phí địa phương: nơi xa trung tâm, chi phí vận chuyển và nguồn hàng hạn chế đẩy giá lên. Cùng một tuổi vàng, cùng trọng lượng, giá ở các khu vực có thể khác nhau.
- Dấu tuổi và hóa đơn: món có dấu tuổi rõ ràng, hóa đơn ghi đúng trọng lượng và hàm lượng dễ bán lại hơn. Thiếu giấy tờ, người mua sau thường phải trừ hao.
Cách so sánh cửa hàng cho công bằng
Đừng so giá một món trang sức với giá thế giới rồi kết luận đắt hay rẻ. Hãy tách phần kim loại ra khỏi phần công và đá. Hỏi rõ trọng lượng vàng, tuổi vàng, tiền công, và giá mua lại nếu bạn đổi ý. Yêu cầu hóa đơn ghi đủ các mục này. So sánh cùng một tuổi vàng, cùng trọng lượng, cùng kiểu dáng giữa các tiệm. Với vàng ta dạng chỉ hay lượng, chênh lệch chủ yếu nằm ở chênh lệch mua bán, nên hãy so cả giá bán ra lẫn giá thu vào. Với trang sức, công chế tác thường chiếm phần lớn khoản chênh, nên món càng cầu kỳ càng khó so trực tiếp với giá kim loại.
Dùng công cụ tính trên trang
Nhập trọng lượng theo chỉ hoặc lượng, chọn mức tuổi vàng tương ứng với món bạn đang xem. Công cụ sẽ quy đổi ra giá trị kim loại theo giá thế giới tại thời điểm tính, dựa trên XAUUSD. Kết quả này là mốc để bạn đối chiếu: phần chênh giữa giá tiệm và mốc đó chính là công, biên lợi nhuận, phụ phí và chênh lệch mua lại cộng lại. Giá thế giới biến động liên tục, nên hãy tính lại khi bạn đi xem hàng. Công cụ không dự báo giá, không khuyên mua hay bán, và không thay thế việc kiểm tra giấy tờ tại tiệm.
Cách chúng tôi tính toán
Chúng tôi không thu thập giá của các đại lý. Mọi con số đều được tính toán từ giá thế giới, theo cùng một cách, trên mọi trang.
giá thế giới mỗi ounce troy÷số gam trong một ounce×tỷ giá đô la×độ tinh khiết×số gam trong đơn vị
- Giá thế giớiVàng giao ngay tính bằng đô la Mỹ từ nguồn dữ liệu tổng hợp 1, được tính lại mỗi 10 phút khi thị trường mở cửa.
- Tỷ giáTỷ giá VND từ dữ liệu tham chiếu của ngân hàng trung ương 2. Đây là tỷ giá tham chiếu thị trường, không phải tỷ giá chính thức của ngân hàng trung ương nước bạn.
- Độ tinh khiết và khối lượngCác hằng số cố định kèm nguồn: xem các trang đơn vị. Vàng 22k được tính là 916 phần vàng trong 1000.
- Cuối tuầnKhông giao dịch, không tính lại: giá cuối cùng trước khi đóng cửa được giữ nguyên, đánh dấu “thị trường đóng cửa”.
- Lịch sửLịch sử và biểu đồ chỉ sử dụng một chuỗi duy nhất: các mức giá tham chiếu cố định hằng ngày, được quy đổi theo tỷ giá của cùng ngày. Chúng tôi không bao giờ ghép chúng với con số trực tiếp.
Vì sao giá của thợ kim hoàn lại khác
Các cửa hàng cộng thêm phí chế tác và biên lợi nhuận của họ, và mua lại với giá thấp hơn giá bán. Con số của chúng tôi chỉ là giá kim loại: mức sàn của một mức giá hợp lý, không phải giá cửa hàng.
Nguồn
Mọi số liệu trên trang này đều dẫn về đây theo số thứ tự của nó.
- 1Nguồn giáGiá giao ngay thế giới của vàng và bạc, nguồn dữ liệu tổng hợpgiá thế giới, cập nhật mỗi 10 phút khi thị trường mở cửa
- 2Ngân hàng trung ươngFrankfurter — tỷ giá tham chiếu của ngân hàng trung ươngUSD → VND, cập nhật hằng ngày; kèm lịch sử hằng ngày
- 3Tiêu chuẩnĐơn vị khối lượng và độ tinh khiếtsố gam trong một ounce và trong một chỉ