Máy tính vàng: giá trị, zakat, vàng phế liệu và trang sức
Máy tính vàng
Khối lượng × đơn vị × tuổi vàng. Kết quả bên dưới đã được tính sẵn cho một ví dụ; thay đổi bất kỳ trường nào để tính lại.
Đơn vị trọng lượng
Giá trị kim loại của một đơn vị, theo karat, tính bằng đồng.
| Đơn vị | 24k |
|---|---|
| chỉ3,75 g | 12.106.751 |
| lượng (cây)37,5 g | 121.067.508 |
| gam1 g | 3.228.467 |
| ounce (oz)31,1035 g | 100.416.620 |
Máy tính vàng giúp bạn quy đổi trọng lượng và tuổi vàng thành giá trị kim loại theo giá thế giới, tính bằng XAUUSD rồi quy đổi sang tiền Việt. Kết quả trên trang chỉ là giá trị kim loại, không phải báo giá của cửa hàng.
Nhập trọng lượng và chọn đơn vị
Bạn nhập số đo trên cân hoặc trên giấy tờ, rồi chọn đơn vị phù hợp: chỉ, lượng, gam hay ounce. Hãy kiểm tra lại đơn vị trước khi xem kết quả, vì cùng một món đồ nhưng nhập sai đơn vị sẽ cho ra con số lệch hẳn. Với vàng ta, người mua thường tính theo chỉ và lượng; với trang sức nhỏ, gam tiện hơn.
Chọn tuổi vàng
Mỗi mức tuổi vàng tương ứng một độ tinh khiết khác nhau. Vàng ta gần như nguyên chất, còn vàng trang sức thường thấp hơn để cứng hơn và giữ được đá. Chọn đúng tuổi vàng ghi trên món đồ hoặc trên hóa đơn; nếu không rõ, hãy dùng mức thấp hơn để ước lượng thận trọng.
Ba chế độ tính
- Chế độ giá trị: cho biết lượng vàng bạn có đáng bao nhiêu theo giá kim loại hiện tại.
- Chế độ vàng phế liệu: dùng cho đồ cũ, đã qua sử dụng, trả lời câu hỏi bán đi thì phần kim loại được tính ra sao.
- Chế độ trang sức: tách phần vàng khỏi phần đá, tiền công và hao hụt để bạn thấy giá trị kim loại thực sự nằm trong món đồ.
Vì sao người mua trả thấp hơn
Người mua phải chịu chi phí tinh luyện, hao hụt khi nấu lại, phí kiểm định và phần lời cho khâu thu mua, nên giá họ đưa ra thấp hơn giá trị kim loại. Khoản chênh này là bình thường, không phải dấu hiệu bị ép giá.
Hãy dùng kết quả như mốc tham chiếu để so sánh, và nhớ rằng trang không đưa lời khuyên đầu tư hay dự đoán giá.
Cách chúng tôi tính toán
Chúng tôi không thu thập giá của các đại lý. Mọi con số đều được tính toán từ giá thế giới, theo cùng một cách, trên mọi trang.
giá thế giới mỗi ounce troy÷số gam trong một ounce×tỷ giá đô la×độ tinh khiết×số gam trong đơn vị
- Giá thế giớiVàng giao ngay tính bằng đô la Mỹ từ nguồn dữ liệu tổng hợp 1, được tính lại mỗi 10 phút khi thị trường mở cửa.
- Tỷ giáTỷ giá VND từ dữ liệu tham chiếu của ngân hàng trung ương 2. Đây là tỷ giá tham chiếu thị trường, không phải tỷ giá chính thức của ngân hàng trung ương nước bạn.
- Độ tinh khiết và khối lượngCác hằng số cố định kèm nguồn: xem các trang đơn vị. Vàng 22k được tính là 916 phần vàng trong 1000.
- Cuối tuầnKhông giao dịch, không tính lại: giá cuối cùng trước khi đóng cửa được giữ nguyên, đánh dấu “thị trường đóng cửa”.
- Lịch sửLịch sử và biểu đồ chỉ sử dụng một chuỗi duy nhất: các mức giá tham chiếu cố định hằng ngày, được quy đổi theo tỷ giá của cùng ngày. Chúng tôi không bao giờ ghép chúng với con số trực tiếp.
Vì sao giá của thợ kim hoàn lại khác
Các cửa hàng cộng thêm phí chế tác và biên lợi nhuận của họ, và mua lại với giá thấp hơn giá bán. Con số của chúng tôi chỉ là giá kim loại: mức sàn của một mức giá hợp lý, không phải giá cửa hàng.
Nguồn
Mọi số liệu trên trang này đều dẫn về đây theo số thứ tự của nó.
- 1Nguồn giáGiá giao ngay thế giới của vàng và bạc, nguồn dữ liệu tổng hợpgiá thế giới, cập nhật mỗi 10 phút khi thị trường mở cửa
- 2Ngân hàng trung ươngFrankfurter — tỷ giá tham chiếu của ngân hàng trung ươngUSD → VND, cập nhật hằng ngày; kèm lịch sử hằng ngày
- 3Tiêu chuẩnĐơn vị khối lượng và độ tinh khiếtsố gam trong một ounce và trong một chỉ