Chuyển đến nội dung
Cân Vàng Được tài trợExness

Máy tính vàng: giá trị, zakat, vàng phế liệu và trang sức

Máy tính vàng

Khối lượng × đơn vị × tuổi vàng. Kết quả bên dưới đã được tính sẵn cho một ví dụ; thay đổi bất kỳ trường nào để tính lại.

Dấu khắc bên trong món đồ: 916 nghĩa là 22k.

%

Phần người mua giữ lại cho việc nấu chảy và biên lợi nhuận. Hãy hỏi theo phần trăm. 0–60.

%

Công lao động của thợ kim hoàn tính theo tỷ lệ giá trị kim loại. 0–60.

Vàng của bạn trị giá

60.533.754VND, chỉ tính kim loại

5 chỉ của 24k, 18,75 g vàng nguyên chất, theo giá của . Cách tính

Đó là mức sàn khi bạn bán

Người mua sẽ trả thấp hơn: trừ đi phí nấu chảy và biên lợi nhuận. Hãy hỏi khoản khấu trừ theo phần trăm, sau đó .

Một mức thu mua hợp lý tối thiểu là

55.691.054VND

Giá trị kim loại
60.533.754
Khoản khấu trừ, 8%
−4.842.700
Giá chào
55.691.054

5 chỉ của 24k, 18,75 g vàng nguyên chất, theo giá của . Cách tính

Từ chối giá chào dưới mức này

Yêu cầu người mua cân và kiểm tra sản phẩm ngay trước mặt bạn và ghi rõ tuổi vàng (karat) trên hóa đơn.

Giá hợp lý cho sản phẩm

67.797.805VND

Giá trị kim loại
60.533.754
Tiền công, 12%
+7.264.051
Sản phẩm
67.797.805

5 chỉ của 24k, 18,75 g vàng nguyên chất, theo giá của . Cách tính

Yêu cầu tách riêng kim loại và tiền công thành hai dòng

Khi đó có thể so sánh tiền công giữa các cửa hàng; dòng kim loại phải khớp với trang này.

Đơn vị trọng lượng

Giá trị kim loại của một đơn vị, theo karat, tính bằng đồng.

VND, chỉ tính kim loại · đã tính
Đơn vị24k
chỉ3,75 g12.106.751
lượng (cây)37,5 g121.067.508
gam1 g3.228.467
ounce (oz)31,1035 g100.416.620

Máy tính vàng giúp bạn quy đổi trọng lượng và tuổi vàng thành giá trị kim loại theo giá thế giới, tính bằng XAUUSD rồi quy đổi sang tiền Việt. Kết quả trên trang chỉ là giá trị kim loại, không phải báo giá của cửa hàng.

Nhập trọng lượng và chọn đơn vị

Bạn nhập số đo trên cân hoặc trên giấy tờ, rồi chọn đơn vị phù hợp: chỉ, lượng, gam hay ounce. Hãy kiểm tra lại đơn vị trước khi xem kết quả, vì cùng một món đồ nhưng nhập sai đơn vị sẽ cho ra con số lệch hẳn. Với vàng ta, người mua thường tính theo chỉ và lượng; với trang sức nhỏ, gam tiện hơn.

Chọn tuổi vàng

Mỗi mức tuổi vàng tương ứng một độ tinh khiết khác nhau. Vàng ta gần như nguyên chất, còn vàng trang sức thường thấp hơn để cứng hơn và giữ được đá. Chọn đúng tuổi vàng ghi trên món đồ hoặc trên hóa đơn; nếu không rõ, hãy dùng mức thấp hơn để ước lượng thận trọng.

Ba chế độ tính

Vì sao người mua trả thấp hơn

Người mua phải chịu chi phí tinh luyện, hao hụt khi nấu lại, phí kiểm định và phần lời cho khâu thu mua, nên giá họ đưa ra thấp hơn giá trị kim loại. Khoản chênh này là bình thường, không phải dấu hiệu bị ép giá.

Hãy dùng kết quả như mốc tham chiếu để so sánh, và nhớ rằng trang không đưa lời khuyên đầu tư hay dự đoán giá.

Cách chúng tôi tính toán

Chúng tôi không thu thập giá của các đại lý. Mọi con số đều được tính toán từ giá thế giới, theo cùng một cách, trên mọi trang.

giá thế giới mỗi ounce troy÷số gam trong một ounce×tỷ giá đô la×độ tinh khiết×số gam trong đơn vị

  1. Giá thế giớiVàng giao ngay tính bằng đô la Mỹ từ nguồn dữ liệu tổng hợp 1, được tính lại mỗi 10 phút khi thị trường mở cửa.
  2. Tỷ giáTỷ giá VND từ dữ liệu tham chiếu của ngân hàng trung ương 2. Đây là tỷ giá tham chiếu thị trường, không phải tỷ giá chính thức của ngân hàng trung ương nước bạn.
  3. Độ tinh khiết và khối lượngCác hằng số cố định kèm nguồn: xem các trang đơn vị. Vàng 22k được tính là 916 phần vàng trong 1000.
  4. Cuối tuầnKhông giao dịch, không tính lại: giá cuối cùng trước khi đóng cửa được giữ nguyên, đánh dấu “thị trường đóng cửa”.
  5. Lịch sửLịch sử và biểu đồ chỉ sử dụng một chuỗi duy nhất: các mức giá tham chiếu cố định hằng ngày, được quy đổi theo tỷ giá của cùng ngày. Chúng tôi không bao giờ ghép chúng với con số trực tiếp.

Vì sao giá của thợ kim hoàn lại khác

Các cửa hàng cộng thêm phí chế tác và biên lợi nhuận của họ, và mua lại với giá thấp hơn giá bán. Con số của chúng tôi chỉ là giá kim loại: mức sàn của một mức giá hợp lý, không phải giá cửa hàng.

Nguồn

Mọi số liệu trên trang này đều dẫn về đây theo số thứ tự của nó.

  1. 1Nguồn giáGiá giao ngay thế giới của vàng và bạc, nguồn dữ liệu tổng hợpgiá thế giới, cập nhật mỗi 10 phút khi thị trường mở cửa
  2. 2Ngân hàng trung ươngFrankfurter — tỷ giá tham chiếu của ngân hàng trung ươngUSD → VND, cập nhật hằng ngày; kèm lịch sử hằng ngày
  3. 3Tiêu chuẩnĐơn vị khối lượng và độ tinh khiếtsố gam trong một ounce và trong một chỉ